學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄐㄧ

  1. 1.họ [Ji1]

Cách đọc khác:chưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    哪裡有電話機?

    nǎlǐ yǒudiàn huà Jī?

    Ở đâu có máy điện thoại

  • 2

    快點寫完你的作業,我們好去打游戲機。

    kuàidiǎn xiěwán nǐ de zuòyè, wǒmen hǎoqù dǎyóuxì Jī。

    Viết nhanh bài tập của bạn, chúng ta sẽ đi chơi game

  • 3

    我一上機就沒個完,打游戲,看動漫,時間都給了它了。

    wǒ yī shàng Jī jiù méi gě wán, dǎyóuxì, kàn dòngmàn, shíjiān dōu gěi le tā le。

    Lần nào tôi vừa ngồi vào máy tính là không dứt, chơi game, xem anime, thời gian toàn dành cho nó.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

机 nghĩa là gì? · Kaori Dict