例句Câu ví dụ
- 1
哪裡有電話機?
nǎlǐ yǒudiàn huà Jī?
Ở đâu có máy điện thoại
- 2
快點寫完你的作業,我們好去打游戲機。
kuàidiǎn xiěwán nǐ de zuòyè, wǒmen hǎoqù dǎyóuxì Jī。
Viết nhanh bài tập của bạn, chúng ta sẽ đi chơi game
- 3
我一上機就沒個完,打游戲,看動漫,時間都給了它了。
wǒ yī shàng Jī jiù méi gě wán, dǎyóuxì, kàn dòngmàn, shíjiān dōu gěi le tā le。
Lần nào tôi vừa ngồi vào máy tính là không dứt, chơi game, xem anime, thời gian toàn dành cho nó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
