- 1.máy móc
- 2.LT:臺|台[tai2],部[bu4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他會修各種機器。
tā huì xiū gè zhǒng jī qì
Anh ấy có thể sửa chữa nhiều loại máy móc
- 2
這家廠制造機器。
zhè jiā chǎng zhì zào jī qì
Nhà máy này sản xuất máy móc
- 3
這臺機器出毛病了。
zhè tái jī qì chū máo bìng le
Máy này có trục trặc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.