學華語Kaori Dict

機器

giản thể: 机器

ㄐㄧ ㄑㄧˋ

CƠ KHÍ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.máy móc
  2. 2.LT:臺|台[tai2],部[bu4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他會修各種機器。

    tā huì xiū gè zhǒng jī qì

    Anh ấy có thể sửa chữa nhiều loại máy móc

  • 2

    這家廠制造機器。

    zhè jiā chǎng zhì zào jī qì

    Nhà máy này sản xuất máy móc

  • 3

    這臺機器出毛病了。

    zhè tái jī qì chū máo bìng le

    Máy này có trục trặc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

机器 nghĩa là gì? · Kaori Dict