例句Câu ví dụ
- 1
機器人可以代替人力。
jī qì rén kě yǐ dài tì rén lì
Robot có thể thay thế lao động con người
- 2
機器人是先進的科技產品。
jī qì rén shì xiān jìn de kē jì chǎn pǐn
Robot là sản phẩm công nghệ tiên tiến
- 3
工廠用機器人生產。
gōng chǎng yòng jī qì rén shēng chǎn
Nhà máy dùng robot để sản xuất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
