學華語Kaori Dict

機器人

giản thể: 机器人

rén

ㄐㄧ ㄑㄧˋ ㄖㄣˊ

CƠ KHÍ NHÂN

HSK 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    機器人可以代替人力。

    jī qì rén kě yǐ dài tì rén lì

    Robot có thể thay thế lao động con người

  • 2

    機器人是先進的科技產品。

    jī qì rén shì xiān jìn de kē jì chǎn pǐn

    Robot là sản phẩm công nghệ tiên tiến

  • 3

    工廠用機器人生產。

    gōng chǎng yòng jī qì rén shēng chǎn

    Nhà máy dùng robot để sản xuất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

机器人 nghĩa là gì? · Kaori Dict