學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
殺牛宰羊
殺牛宰羊
giản thể:
杀牛宰羊
shā
niú
zǎi
yáng
[ㄕㄚ ㄋㄧㄡˊ ㄗㄞˇ ㄧㄤˊ]
SÁT NGƯU TỂ DƯƠNG
1.
giết bò mổ cừu
2.
chuẩn bị bữa tiệc lớn (thành ngữ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
牛奶
niúnǎi
sữa bò
牛
niú
con bò
羊
yáng
cừu; dê
殺
shā
giết; sát hại; sát nhân; tấn công
自殺
zìshā
tự giết mình
牛仔褲
niúzǎikù
quần jean
殺毒
shādú
khử trùng
殺害
shāhài
sát hại
逐字解
Từng chữ trong từ
殺
sát
giết, giết chóc, giết người
牛
ngưu
trâu, bò, bò tót
宰
tể
giết
羊
dương
cừu, dê
記憶技巧
Mẹo nhớ
牛
NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
杀牛宰羊 nghĩa là gì? · Kaori Dict