學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雜牌軍
雜牌軍
giản thể:
杂牌军
zá
pái
jūn
[ㄗㄚˊ ㄆㄞˊ ㄐㄩㄣ]
TẠP BÀI QUÂN
1.
quân hỗn tạp; quân không chính quy; quân có liên kết đa dạng
2.
nhân viên không chứng nhận
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雜誌
zázhì
tạp chí
複雜
fùzá
phức tạp; rắc rối
牌子
páizi
biển hiệu
金牌
jīnpái
huy chương vàng
銀牌
yínpái
huy chương bạc
軍人
jūnrén
quân nhân
冠軍
guànjūn
nhà vô địch
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
逐字解
Từng chữ trong từ
雜
tạp
hỗn hợp, pha trộn
牌
bài
bảng hiệu, biển quảng cáo
軍
quân
quân đội, quân sự
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
杂牌军 nghĩa là gì? · Kaori Dict