李代桃僵
lǐdàitáojiāng
[ㄌㄧˇ ㄉㄞˋ ㄊㄠˊ ㄐㄧㄤ]
LÝ ĐẠI ĐÀO CƯƠNG
- 1.nghĩa đen: cây mận héo thay cho cây đào
- 2.thay thế một điều bằng điều khác
- 3.chịu trận thay cho ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 李LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.