李敏勇
LǐMǐnyǒng
[ㄌㄧˇ ㄇㄧㄣˇ ㄩㄥˇ]
LÝ MẪN DŨNG
- 1.Lý Mẫn Dũng (1947-), nhà thơ Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 敏MẪN (敏) – nhanh nhạy: Mỗi (每) lần gậy (攵) vung lên là né được ngay — phản xạ NHANH nhạy, thông minh MẪN tiệp.
- 李LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.