學華語Kaori Dict

杜塞爾多夫

giản thể: 杜塞尔多夫

Dùsāiěrduōfū

[ㄉㄨˋ ㄙㄞ ㄦˇ ㄉㄨㄛ ㄈㄨ]

ĐỖ TẮC NHĨ ĐA PHU

  1. 1.Düsseldorf (Đức)

Cách đọc khác:Dùsàiěrduōfū — Đức Düsseldorf — Düsseldorf (thành phố ở Đức)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杜塞爾多夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict