來得早不如來得巧
giản thể: 来得早不如来得巧
láidezǎobùrúláideqiǎo
[ㄌㄞˊ ㄉㄜ˙ ㄗㄠˇ ㄅㄨˋ ㄖㄨˊ ㄌㄞˊ ㄉㄜ˙ ㄑㄧㄠˇ]
LAI ĐẮC TẢO BẤT NHƯ LAI ĐẮC XẢO
- 1.đến sớm không bằng đến đúng lúc
- 2.thời điểm hoàn hảo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.