學華語Kaori Dict

松贊干布

giản thể: 松赞干布

SōngzànGàn

ㄙㄨㄥ ㄗㄢˋ ㄍㄢˋ ㄅㄨˋ

TÙNG TÁN CAN BỐ

  1. 1.Tùng Tán Cán Bố (604-650), hoàng đế Tây Tạng, người sáng lập triều đại Thổ Phồn 吐蕃[Tu3 bo1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

松贊干布 nghĩa là gì? · Kaori Dict