例句Câu ví dụ
- 1
天氣好極了!
tiān qì hǎo jí le
Thời tiết tuyệt vời quá!
- 2
我累極了。
wǒ lèi jíle。
Tôi mệt đến cùng cực.
- 3
在地毯上睡覺好極了。
zàidì tǎn shàng shuìjiào hǎo jíle。
Ngủ trên thảm rất tuyệt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 極CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!
