例句Câu ví dụ
- 1
反社會者極少為他們的罪行顯露懊悔或有罪惡的感覺。
fǎnshèhuì zhě jíshǎo wèi tāmen de zuìxíng xiǎnlù àohuǐ huò yǒuzuì è de gǎnjué。
Những người phản xã hội hiếm khi biểu hiện ra sự hối hận hoặc cảm giác tội lỗi vì những hành vi phạm tội của họ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
- 極CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!
