學華語Kaori Dict

極少

giản thể: 极少

shǎo

ㄐㄧˊ ㄕㄠˇ

CỰC THIỂU

  1. 1.rất ít
  2. 2.rất ít ỏi

例句Câu ví dụ

  • 1

    反社會者極少為他們的罪行顯露懊悔或有罪惡的感覺。

    fǎnshèhuì zhě jíshǎo wèi tāmen de zuìxíng xiǎnlù àohuǐ huò yǒuzuì è de gǎnjué。

    Những người phản xã hội hiếm khi biểu hiện ra sự hối hận hoặc cảm giác tội lỗi vì những hành vi phạm tội của họ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.
  • CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

极少 nghĩa là gì? · Kaori Dict