枕冷衾寒
zhěnlěngqīnhán
[ㄓㄣˇ ㄌㄥˇ ㄑㄧㄣ ㄏㄢˊ]
CHẨM LẠNH KHÂM HÀN
- 1.gối lạnh chăn đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc sống cô đơn lạnh lẽo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.