林德布拉德
Líndébùlādé
[ㄌㄧㄣˊ ㄉㄜˊ ㄅㄨˋ ㄌㄚ ㄉㄜˊ]
LÂM ĐỨC BỐ LẠP ĐỨC
- 1.Lindeblatt (tên)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.