學華語Kaori Dict

guǒ

ㄍㄨㄛˇ

QUẢ

  1. 1.trái cây
  2. 2.kết quả
  3. 3.kiên quyết
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thật sự
  2. 5.nếu thực sự

Cách đọc khác:guǒbiến thể của 果[guo3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我吃蘋果。

    wǒ chī píngguǒ。

    Tôi ăn táo

  • 2

    我不喜歡吃蘋果。

    wǒ bù xǐhuan chī píngguǒ。

    Mình không thích ăn táo

  • 3

    爸爸不太吃水果。

    bàba bù tài chīshuǐ guǒ。

    Bố không ăn nhiều trái cây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

果 nghĩa là gì? · Kaori Dict