- 1.quả (do cây trồng tạo ra)
- 2.(nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.)
- 3.kết quả
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lợi ích

例句Câu ví dụ
- 1
秋天樹上結滿了果實。
qiū tiān shù shàng jié mǎn le guǒ shí
Mùa thu cây trên núi trĩu quả
- 2
樹上有幾顆果實。
shù shàng yǒu jǐ kē guǒ shí
Có vài trái cây trên cây
- 3
果樹上結滿了果實。
guǒ shù shàng jié mǎn le guǒ shí
Cây ăn quả đầy quả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.