學華語Kaori Dict

果實

giản thể: 果实

guǒshí

ㄍㄨㄛˇ ㄕˊ

QUẢ THỰC

HSK 4TOCFL 6N
  1. 1.quả (do cây trồng tạo ra)
  2. 2.(nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.)
  3. 3.kết quả
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lợi ích

例句Câu ví dụ

  • 1

    秋天樹上結滿了果實。

    qiū tiān shù shàng jié mǎn le guǒ shí

    Mùa thu cây trên núi trĩu quả

  • 2

    樹上有幾顆果實。

    shù shàng yǒu jǐ kē guǒ shí

    Có vài trái cây trên cây

  • 3

    果樹上結滿了果實。

    guǒ shù shàng jié mǎn le guǒ shí

    Cây ăn quả đầy quả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

果实 nghĩa là gì? · Kaori Dict