學華語Kaori Dict

果葡糖漿

giản thể: 果葡糖浆

guǒtángjiāng

ㄍㄨㄛˇ ㄆㄨˊ ㄊㄤˊ ㄐㄧㄤ

QUẢ BỒ ĐƯỜNG TƯƠNG

  1. 1.Quả Phố Đường Tiêu — glucose-fructose syrup

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

果葡糖漿 nghĩa là gì? · Kaori Dict