架不住
jiàbuzhù
[ㄐㄧㄚˋ ㄅㄨ˙ ㄓㄨˋ]
GIÁ BẤT TRÚ
- 1.(khẩu ngữ) không thể chịu được
- 2.không chịu nổi
- 3.không đỡ nổi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.không đối phó được

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.