學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
架二郎腿
架二郎腿
jià
èr
láng
tuǐ
[ㄐㄧㄚˋ ㄦˋ ㄌㄤˊ ㄊㄨㄟˇ]
GIÁ NHỊ LANG THỐI
1.
ngồi vắt chéo chân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
二
èr
hai
腿
tuǐ
chân
書架
shūjià
giá sách
衣架
yījià
móc treo quần áo
架
jià
chống đỡ
吵架
chǎojià
cãi nhau
新郎
xīnláng
chú rể
火腿
huǒtuǐ
giăm bông
逐字解
Từng chữ trong từ
架
giá
kệ, giá, cột
二
nhị, nhì
hai
郎
lang
chàng trai, người trẻ
腿
thối, thoái
chân, đùi
記憶技巧
Mẹo nhớ
二
NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
架二郎腿 nghĩa là gì? · Kaori Dict