學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
架式
架式
jià
shi
[ㄐㄧㄚˋ ㄕ˙]
GIÁ THỨC
1.
biến thể của 架勢|架势[jia4 shi5]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
方式
fāngshì
cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình
正式
zhèngshì
trang trọng; chính thức
書架
shūjià
giá sách
衣架
yījià
móc treo quần áo
架
jià
chống đỡ
吵架
chǎojià
cãi nhau
形式
xíngshì
bề ngoài
打架
dǎjià
đánh nhau
逐字解
Từng chữ trong từ
架
giá
kệ, giá, cột
式
thức
phong cách, hệ thống, công thức, quy tắc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
駕駛
jiàshǐ
điều khiển (tàu, máy bay,...)
假使
jiǎshǐ
nếu
架勢
jiàshi
thái độ
家事
jiāshì
việc gia đình
家世
jiāshì
gia cảnh
伽師
Jiāshī
Huyện Peyzivat (Peyziwat county) thuộc châu Khách Thập 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương, phía tây
記憶技巧
Mẹo nhớ
式
THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
架式 nghĩa là gì? · Kaori Dict