架空索道
jiàkōngsuǒdào
[ㄐㄧㄚˋ ㄎㄨㄥ ㄙㄨㄛˇ ㄉㄠˋ]
GIÁ KHÔNG SÁCH ĐẠO
- 1.đường cáp trên không
- 2.cáp treo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.