學華語Kaori Dict

檸檬酸循環

giản thể: 柠檬酸循环

níngméngsuānxúnhuán

ㄋㄧㄥˊ ㄇㄥˊ ㄙㄨㄢ ㄒㄩㄣˊ ㄏㄨㄢˊ

NINH MÔNG TOAN TUẦN HOÀN

  1. 1.chu trình axit citric
  2. 2.chu trình Krebs
  3. 3.chu trình axit tricacboxylic

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柠檬酸循环 nghĩa là gì? · Kaori Dict