查加斯病
Chájiāsībìng
[ㄔㄚˊ ㄐㄧㄚ ㄙ ㄅㄧㄥˋ]
TRA GIA TƯ BỆNH
- 1.bệnh Chagas
- 2.bệnh nhiễm trypanosoma Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.