柳暗花明
liǔànhuāmíng
[ㄌㄧㄡˇ ㄢˋ ㄏㄨㄚ ㄇㄧㄥˊ]
LIỄU ÁM HOA MINH
- 1.ngh. cây liễu tạo bóng râm, hoa mang đến ánh sáng (thành ngữ); lúc khó khăn nhất, le lói tia hy vọng
- 2.ánh sáng cuối đường hầm

例句Câu ví dụ
- 1
山窮水盡疑無路,柳暗花明又一村。
shānqióngshuǐjìn yí wú lù, liǔànhuāmíng yòu yī cūn。
Núi hết nước, đường hết đường, tưởng chừng không có lối đi, nhưng đột nhiên lại thấy một làng mạc tươi đẹp.
- 2
山重水復疑無路,柳暗花明又一村。
shān zhòngshuǐ fù yí wú lù, liǔànhuāmíng yòu yī cūn。
Núi cao nước chảy, nghi ngờ không có đường đi, nhưng đến khúc ngoặt lại thấy một làng mới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.