柴可夫斯基
Cháikěfūsījī
[ㄔㄞˊ ㄎㄜˇ ㄈㄨ ㄙ ㄐㄧ]
SÀI KHẢ PHU TƯ CƠ
- 1.Tchaikovsky (1840-1893), nhà soạn nhạc Nga

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.