柴科夫斯基
Cháikēfūsījī
[ㄔㄞˊ ㄎㄜ ㄈㄨ ㄙ ㄐㄧ]
SÀI KHOA PHU TƯ CƠ
- 1.Piotr Ilyich Tchaikowsky (1840-1893), nhà soạn nhạc Nga, tác giả 6 bản giao hưởng và vở opera Eugene Onegin

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.