- 1.Standard and Poor (chỉ số chứng khoán)
- 2.viết tắt của 標準普爾|标准普尔[Biao1 zhun3 Pu3 er3]
Cách đọc khác:Biāopǔ — S&P (trước đây là Standard & Poor's), công ty dịch vụ tài chính (tên viết tắt của 標準普爾|标准普尔[Biao1 zhun3 Pu3 er3])

Cách đọc khác:Biāopǔ — S&P (trước đây là Standard & Poor's), công ty dịch vụ tài chính (tên viết tắt của 標準普爾|标准普尔[Biao1 zhun3 Pu3 er3])
