學華語Kaori Dict

標普

giản thể: 标普

Biāo

ㄅㄧㄠ ㄆㄨˇ

TIÊU PHỔ

  1. 1.Standard and Poor (chỉ số chứng khoán)
  2. 2.viết tắt của 標準普爾|标准普尔[Biao1 zhun3 Pu3 er3]

Cách đọc khác:BiāopǔS&P (trước đây là Standard & Poor's), công ty dịch vụ tài chính (tên viết tắt của 標準普爾|标准普尔[Biao1 zhun3 Pu3 er3])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

标普 nghĩa là gì? · Kaori Dict