學華語Kaori Dict

標配

giản thể: 标配

biāopèi

ㄅㄧㄠ ㄆㄟˋ

TIÊU PHỐI

  1. 1.cung cấp như một tính năng tiêu chuẩn
  2. 2.tính năng tiêu chuẩn; thiết bị tiêu chuẩn; cấu hình tiêu chuẩn
  3. 3.(viết tắt của 標準配置|标准配置[biao1 zhun3 pei4 zhi4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

标配 nghĩa là gì? · Kaori Dict