- 1.viết tắt của 標準間|标准间[biao1 zhun3 jian1], phòng tiêu chuẩn (khách sạn)

例句Câu ví dụ
- 1
單間還是標間?
dān jiān háishi biāojiān?
Phòng đơn hay phòng tiêu chuẩn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.