學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
樹狀細胞
樹狀細胞
giản thể:
树状细胞
shù
zhuàng
xì
bāo
[ㄕㄨˋ ㄓㄨㄤˋ ㄒㄧˋ ㄅㄠ]
THỤ TRẠNG TẾ BÀO
1.
tế bào đuôi gai
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
樹
shù
cây
狀況
zhuàngkuàng
tình trạng; trạng thái; tình huống
形狀
xíngzhuàng
hình dạng; hình dáng
狀態
zhuàngtài
tình trạng; trạng thái; tình hình
細
xì
mỏng hoặc thon
樹林
shùlín
rừng
樹葉
shùyè
lá cây
仔細
zǐxì
cẩn thận; chú ý; dè dặt
逐字解
Từng chữ trong từ
樹
thụ
cây
狀
trạng
hình dáng
細
tế, tới
tinh khiết, nhỏ tí
胞
bào
thai nhi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
树状细胞 nghĩa là gì? · Kaori Dict