- 1.(chim) đậu
- 2.(sinh vật nói chung) cư trú
- 3.sinh sống

例句Câu ví dụ
- 1
藍色的鳥棲息在樹枝上,興致昂揚地唱著歌。
lánsè de niǎo qīxī zài shùzhī shàng, xìngzhì ángyáng de chàng zhe gē。
Con chim xanh đang đậu trên cành cây, hào hứng hát ca
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.