學華語Kaori Dict

核戰斗部

giản thể: 核战斗部

zhàndòu

ㄏㄜˊ ㄓㄢˋ ㄉㄡˋ ㄅㄨˋ

HẠCH CHIẾN ĐẨU BỘ

  1. 1.đầu đạn hạt nhân

Cách đọc khác:hézhàndòubùHạch Chiến Đấu Bộ — đầu đạn hạt nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

核战斗部 nghĩa là gì? · Kaori Dict