學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
核談判
核談判
giản thể:
核谈判
hé
tán
pàn
[ㄏㄜˊ ㄊㄢˊ ㄆㄢˋ]
HẠCH ĐÀM PHÁN
1.
đàm phán hạt nhân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
談
tán
nói
判斷
pànduàn
phán đoán
談話
tánhuà
nói chuyện (với ai đó)
談判
tánpàn
đàm phán
裁判
cáipàn
(pháp luật) phán xét; xét xử; phán quyết; bản án
會談
huìtán
cuộc nói chuyện
核心
héxīn
lõi; hạt nhân
考核
kǎohé
kiểm tra
逐字解
Từng chữ trong từ
核
hạch, hạt
hạt
談
đàm
nói chuyện
判
phán
phán xét
記憶技巧
Mẹo nhớ
談
ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
核談判 nghĩa là gì? · Kaori Dict