學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
核設施
核設施
giản thể:
核设施
hé
shè
shī
[ㄏㄜˊ ㄕㄜˋ ㄕ]
HẠCH THIẾT THI
1.
cơ sở hạt nhân
2.
công trình hạt nhân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
設計
shèjì
thiết kế; lập kế hoạch
設備
shèbèi
thiết bị; cơ sở vật chất; lắp đặt
設立
shèlì
thiết lập; thành lập
建設
jiànshè
xây dựng; kiến thiết; thành lập; phát triển; thiết lập
措施
cuòshī
biện pháp
實施
shíshī
thực hiện
設施
shèshī
cơ sở vật chất
設置
shèzhì
thiết lập; cài đặt
逐字解
Từng chữ trong từ
核
hạch, hạt
hạt
設
thiết, thết
xây dựng
施
thi, thí
trao, ban tặng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
核设施 nghĩa là gì? · Kaori Dict