學華語Kaori Dict

格斯塔

ㄍㄜˊ ㄙ ㄊㄚˇ

CÁCH TƯ THÁP

  1. 1.Gestalt (từ mượn)
  2. 2.tổng thể nhất quán
  3. 3.từ chuyên ngành trong tâm lý học, nghĩa là toàn thể lớn hơn tổng các phần của nó
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.toàn diện
  2. 5.tích hợp
  3. 6.tổng thể
  4. 7.cũng viết là 格式塔

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

格斯塔 nghĩa là gì? · Kaori Dict