格林斯班
Gélínsībān
[ㄍㄜˊ ㄌㄧㄣˊ ㄙ ㄅㄢ]
CÁCH LÂM TƯ BAN
- 1.Alan Greenspan (1926-), nhà kinh tế học Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.