格物致知
géwùzhìzhī
[ㄍㄜˊ ㄨˋ ㄓˋ ㄓ]
CÁCH VẬT TRÍ TRI
- 1.nghiên cứu nguyên lý để đạt tri thức (thành ngữ); theo đuổi tri thức đến cùng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.