學華語Kaori Dict

格陵蘭島

giản thể: 格陵兰岛

línglándǎo

ㄍㄜˊ ㄌㄧㄥˊ ㄌㄢˊ ㄉㄠˇ

CÁCH LĂNG LAN ĐẢO

例句Câu ví dụ

  • 1

    格陵蘭島比德國冷。

    Gélínglándǎo bǐ Déguó lěng。

    Đảo Greenland lạnh hơn Đức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

格陵蘭島 nghĩa là gì? · Kaori Dict