學華語Kaori Dict

格雷

léi

ㄍㄜˊ ㄌㄟˊ

CÁCH LÔI

例句Câu ví dụ

  • 1

    格雷先生不喜歡他的工作。

    Géléi xiānsheng bù xǐhuan tā de gōngzuò。

    Ông Grey không thích công việc của mình

  • 2

    格雷斯去樓上的分機電話。

    Géléi Sī qù lóushàng de fēnjī diànhuà。

    Grace đi lên tầng trên để gọi điện thoại nhánh

  • 3

    來自格雷的情書?

    láizì Géléi de qíngshū?

    Thư tình từ Gray?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

格雷 nghĩa là gì? · Kaori Dict