學華語Kaori Dict

桃花心木

táohuāxīn

ㄊㄠˊ ㄏㄨㄚ ㄒㄧㄣ ㄇㄨˋ

ĐÀO HOA TÂM MỘC

例句Câu ví dụ

  • 1

    在桃花心木的書桌上有著金屬的杯子和藍色杯墊。

    zài táohuāxīnmù de shūzhuō shàng yǒuzhe jīnshǔ de bēizi hé lánsè bēidiàn。

    Trên bàn gỗ gõ trong phòng học có một cốc kim loại và một cái đĩa xanh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桃花心木 nghĩa là gì? · Kaori Dict