例句Câu ví dụ
- 1
在桃花心木的書桌上有著金屬的杯子和藍色杯墊。
zài táohuāxīnmù de shūzhuō shàng yǒuzhe jīnshǔ de bēizi hé lánsè bēidiàn。
Trên bàn gỗ gõ trong phòng học có một cốc kim loại và một cái đĩa xanh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
