梁上君子
liángshàngjūnzǐ
[ㄌㄧㄤˊ ㄕㄤˋ ㄐㄩㄣ ㄗˇ]
LƯƠNG THƯỢNG QUÂN TỬ
- 1.nghĩa đen: quân tử trên xà nhà
- 2.nghĩa bóng: kẻ trộm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 君QUÂN (君) – vua/anh: Bàn tay cầm quyền trượng (尹) trên cái miệng (口) ra lệnh — đấng QUÂN vương phát hiệu lệnh.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.