梅里亞姆·韋伯斯特
giản thể: 梅里亚姆·韦伯斯特
Méilǐyàmǔ·Wéibósītè
[ㄇㄟˊ ㄌㄧˇ ㄧㄚˋ ㄇㄨˇ ㄨㄟˊ ㄅㄛˊ ㄙ ㄊㄜˋ]
MAI LÝ Á MẪU · VI BÁ TƯ ĐẶC
- 1.Merriam-Webster (từ điển)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.