梅里斯達斡爾族區
giản thể: 梅里斯达斡尔族区
MéilǐsīDáwòěrzúqū
[ㄇㄟˊ ㄌㄧˇ ㄙ ㄉㄚˊ ㄨㄛˋ ㄦˇ ㄗㄨˊ ㄑㄩ]
MAI LÝ TƯ ĐẠT OÁT NHĨ TỘC KHU
- 1.quận Meilisi Daur của thành phố Tề Tề Cáp Nhĩ 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang
Cách đọc khác:MéilǐsīDáwòěrzúQū — Khu vực người Daur Meilisi — Khu Meilisi người Daur, một quận của thành phố Qiqihar 齊齊哈爾市|齐齐哈尔市[Qi2 qi2 ha1 er3 Shi4], tỉnh Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.