學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
夢羅園
夢羅園
giản thể:
梦罗园
Mèng
luó
yuán
[ㄇㄥˋ ㄌㄨㄛˊ ㄩㄢˊ]
MỘNG LA VIÊN
1.
Menlo Park, New Jersey, nơi có phòng thí nghiệm nghiên cứu của Thomas Edison
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
公園
gōngyuán
công viên (dành cho công chúng giải trí)
校園
xiàoyuán
khuôn viên trường
花園
huāyuán
vườn
動物園
dòngwùyuán
sở thú
夢
mèng
giấc mơ (LT: 場|场[chang2],個|个[ge4])
夢想
mèngxiǎng
giấc mơ
做夢
zuòmèng
mơ
夢見
mèngjiàn
mơ thấy (cái gì hoặc ai đó)
逐字解
Từng chữ trong từ
夢
mộng
giấc mơ
羅
la
lưới bắt chim
園
viên
vườn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
梦罗园 nghĩa là gì? · Kaori Dict