學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
梨園
梨園
giản thể:
梨园
lí
yuán
[ㄌㄧˊ ㄩㄢˊ]
LÊ VIÊN
1.
thế giới của kịch nghệ Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
公園
gōngyuán
công viên (dành cho công chúng giải trí)
校園
xiàoyuán
khuôn viên trường
花園
huāyuán
vườn
動物園
dòngwùyuán
sở thú
梨
lí
quả lê
幼兒園
yòuéryuán
nhà trẻ
家園
jiāyuán
nhà
園林
yuánlín
vườn; công viên; vườn cảnh
逐字解
Từng chữ trong từ
梨
lê
梨 — lê
園
viên
vườn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
李淵
LǐYuān
Li Yuan, tên húy của Đường Cao Tổ 唐高祖[Tang2 Gao1 zu3], hoàng đế đầu tiên của nhà Đường (566-635), trị vì 618-626
栗鳶
lìyuān
(loài chim ở Trung Quốc) Diều hâu Brahminy (Haliastur indus)
立院
Lìyuàn
Viện Lập pháp (Đài Loan)
籬垣
líyuán
hàng rào
裡院
lǐyuàn
sân trong (trong nhà kiểu tứ hợp viện)
記憶技巧
Mẹo nhớ
梨
LÊ (梨) – quả lê: Cây (木) cho quả ngọt sắc lợi (利) — cắn một miếng mát lịm, quả LÊ mọng nước.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
梨园 nghĩa là gì? · Kaori Dict