梯式配股
tīshìpèigǔ
[ㄊㄧ ㄕˋ ㄆㄟˋ ㄍㄨˇ]
THÊ THỨC PHỐI CỔ
- 1.bán cổ phiếu theo kiểu bậc thang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.