學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
梯次隊形
梯次隊形
giản thể:
梯次队形
tī
cì
duì
xíng
[ㄊㄧ ㄘˋ ㄉㄨㄟˋ ㄒㄧㄥˊ]
THÊ THỨ ĐỘI HÌNH
1.
đội hình bậc thang (quân sự)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
次
cì
tiếp theo
排隊
páiduì
xếp hàng
隊
duì
phi đội
球隊
qiúduì
đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)
形狀
xíngzhuàng
hình dạng; hình dáng
樓梯
lóutī
cầu thang
電梯
diàntī
thang máy
上次
shàngcì
lần trước
逐字解
Từng chữ trong từ
梯
thê
cầu thang, bậc thang
次
thứ
cập — thứ tự, trình tự
隊
đội
nhóm, đội
形
hình
hình dạng, hình thù, vẻ ngoài
記憶技巧
Mẹo nhớ
次
THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
梯次队形 nghĩa là gì? · Kaori Dict