學華語Kaori Dict

棒球迷

bàngqiú

ㄅㄤˋ ㄑㄧㄡˊ ㄇㄧˊ

BỔNG CẦU MÊ

  1. 1.người hâm mộ bóng chày

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不是個棒球迷嗎?

    nǐ bùshì gě bàngqiúmí ma?

    Không phải bạn là người hâm mộ bóng chày sao?

  • 2

    體育場擠滿了棒球迷。

    tǐyùchǎng jǐmǎn le bàngqiúmí。

    Sân vận động chật kín người hâm mộ bóng chày

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棒球迷 nghĩa là gì? · Kaori Dict