例句Câu ví dụ
- 1
你不是個棒球迷嗎?
nǐ bùshì gě bàngqiúmí ma?
Không phải bạn là người hâm mộ bóng chày sao?
- 2
體育場擠滿了棒球迷。
tǐyùchǎng jǐmǎn le bàngqiúmí。
Sân vận động chật kín người hâm mộ bóng chày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
