棕枕山雀
zōngzhěnshānquè
[ㄗㄨㄥ ㄓㄣˇ ㄕㄢ ㄑㄩㄝˋ]
TÔNG CHẨM SƠN TƯỚC
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô gáy nâu (Periparus rufonuchalis)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
[ㄗㄨㄥ ㄓㄣˇ ㄕㄢ ㄑㄩㄝˋ]
TÔNG CHẨM SƠN TƯỚC
