棕枝主日
zōngzhīzhǔrì
[ㄗㄨㄥ ㄓ ㄓㄨˇ ㄖˋ]
TÔNG CHI CHỦ NHẬT
- 1.Lễ Lá (Chủ nhật trước Lễ Phục sinh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.